Từ
消防
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcứu hỏa, phòng cháy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
消防署
shoubousho
trạm cứu hỏa
N1
国防
kokubou
quốc phòng
N1
打ち消し
uchikeshi
sự phủ định, dạng phủ định, sự bác bỏ
N1
消去
shoukyo
sự loại bỏ, sự xóa bỏ
N1
消息
shousoku
tin tức, lá thư, hoàn cảnh
N1
堤防
teibou
ngân hàng, đập
N1
防衛
bouei
sự phòng vệ, sự bảo vệ, sự tự vệ
N1
防火
bouka
phòng cháy, chữa cháy, chống cháy
N2
打ち消す
uchikesu
phủ nhận, phủ định
Kanji