電気が消えました。
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtĐèn tắt.
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Đèn tắt.
Hoạt họa thứ tự nét kanji