Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

yên bình, tĩnh lặng, thanh thản

Cách đọc
Onyomi: タイ Kunyomi: — Romaji: tai
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha pacífico, calmo, paz
Tiếng Anh peaceful, calm, peace
Tiếng Tây Ban Nha pacífico, tranquilo, paz
Tiếng Hàn 평화로운, 고요한, 평화
Tiếng Pháp paisible, calme, paix
Tiếng Ý pacifico, calmo, pace
Tiếng Đức friedlich, ruhig, Frieden
Tiếng Indonesia damai, tenang, kedamaian
Tiếng Thái สงบ สบายใจ สันติ
Kanji

Kanji liên quan