Từ
軍服
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtquân phục hoặc hải quân
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
軍艦
gunkan
tàu chiến, chiến hạm, tàu quân sự
N1
軍事
gunji
quân sự
N1
軍備
gumbi
vũ khí, sự chuẩn bị quân sự
N1
制服
seifuku
đồng phục
N1
征服
seifuku
sự chinh phục, sự chế ngự, vượt qua
N1
不服
fufuku
sự bất mãn, sự phản đối, không tán thành
N2
和服
wafuku
quần áo nhật bản
N3
衣服
ifuku
quần áo, y phục
N3
軍
gun
quân đội, lực lượng
Kanji