Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

bạn đồng hành, người bạn, người đồng hành

Cách đọc
Onyomi: ホウ Kunyomi: とも Romaji: hou / tomo
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha companheiro, amigo, companheira
Tiếng Anh companion, friend, compagnon
Tiếng Tây Ban Nha compañero, amigo, compagnon
Tiếng Hàn 동반자, 친구, 동료
Tiếng Pháp compagnon, ami, compagnon
Tiếng Ý compagno, amico, compagno
Tiếng Đức Begleiter, Freund, Gefährte
Tiếng Indonesia pendamping, teman, sahabat
Tiếng Thái เพื่อนร่วมทาง, เพื่อน, สหาย
Kanji

Kanji liên quan