Từ
延期
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsự hoãn lại
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
延べ
nobe
tương lai, tín dụng (mua), kéo dài, tổng cộng
N1
期日
kijitsu
ngày cố định, ngày thanh toán
N1
期末
kimatsu
(cuối mùa giải hoặc học kỳ)
N1
周期
shuuki
chu kỳ, thời kỳ
N1
末期
makki
giường bệnh, giờ chết
N2
~期
~ki
~tuổi, ~thời kỳ
N2
延長
enchou
sự gia hạn, sự kéo dài
N2
短期
tanki
ngắn hạn
N2
定期券
teikiken
vé đi lại, vé theo mùa
Kanji