Từ
待望
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtmong đợi từ lâu, chờ đợi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
待ち望む
machinozomu
háo hức trông đợi, háo hức chờ đợi
N1
望ましい
nozomashii
mong muốn, hy vọng
N1
展望
tembou
tầm nhìn, tầm nhìn, triển vọng
N1
待遇
taiguu
điều trị, tiếp nhận
N1
待ち合わせ
machiawase
cuộc hẹn
N1
待ち遠しい
machidooshii
mong chờ tha thiết, nóng lòng đợi
N1
有望
yuubou
triển vọng tốt đẹp, tràn đầy hy vọng, đầy hứa hẹn
N1
要望
youbou
yêu cầu, yêu cầu
N1
欲望
yokubou
sự thèm muốn, sự thèm ăn
Kanji