Từ
失望
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthất vọng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
望ましい
nozomashii
mong muốn, hy vọng
N1
展望
tembou
tầm nhìn, triển vọng, viễn cảnh
N1
損失
sonshitsu
sự mất mát
N1
待望
taibou
mong đợi từ lâu, chờ đợi
N1
失格
shikkaku
sự loại bỏ, sự mất tư cách
N1
失脚
shikkyaku
mất chỗ đứng, bị lật đổ, sụp đổ
N1
失調
shicchou
thiếu sự hài hòa, mất cân bằng
N1
紛失
funshitsu
mất đi thứ gì đó
N1
待ち望む
machinozomu
háo hức trông đợi, háo hức chờ đợi