Từ
説得
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsự thuyết phục
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
社説
shasetsu
biên tập
N2
損得
sontoku
được và mất, lợi và hại
N3
説
setsu
thuyết, ý kiến, giải thích
N3
得る
eru
đạt được, có được
N3
演説
enzetsu
bài diễn văn
N3
得意
tokui
niềm tự hào, chiến thắng, thịnh vượng
N3
納得
nattoku
sự thấu hiểu, sự chấp nhận, sự đồng tình
N3
説く
toku
giải thích
N4
説明
setsumei
giải thích
Kanji