Từ
お昼
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbữa trưa, buổi trưa
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
昼飯
hirumeshi
bữa trưa (bữa trưa)
N2
昼寝
hirune
ngủ trưa (ở nhà), ngủ trưa
N3
昼食
chuushoku
bữa trưa (giống như 昼ご飯 (ひるごはん))
N4
昼間
hiruma
ban ngày
N4
昼休み
hiruyasumi
giờ nghỉ trưa
N5
昼御飯
hirugohan
bữa trưa
N5
昼ご飯
hirugohan
bữa trưa
N5
昼ご飯を食べます
hirugohan o tabemasu
ăn trưa
N5
昼
hiru
buổi trưa, ban ngày
Kanji