Từ
Kana: ちゅうしょく Romaji: chuushoku Cấp độ: N3

昼食

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

bữa trưa (giống như 昼ご飯 (ひるごはん))

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
昼食 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần