Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

ban ngày, buổi trưa, ngày

Cách đọc
Onyomi: チュウ Kunyomi: ひる Romaji: chuu / hiru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha dia, meio-dia, dia
Tiếng Anh daytime, noon, journée
Tiếng Tây Ban Nha día, mediodía, journée
Tiếng Hàn 낮, 정오, 주르네
Tiếng Pháp jour, midi, journée
Tiếng Ý giorno, mezzogiorno, giorno
Tiếng Đức tagsüber, Mittag, journée
Tiếng Indonesia siang hari, tengah hari, journée
Tiếng Thái กลางวัน, เที่ยง, journée
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này