Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

phản chiếu, sự phản chiếu, sự chiếu

Cách đọc
Onyomi: エイ Kunyomi: うつ.る, うつ.す, は.える, -ば.え Romaji: ei / utsu.ru, utsu.su, ha.eru, -ba.e
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha refletir, reflexão, projeção
Tiếng Anh reflect, reflection, projection
Tiếng Tây Ban Nha reflejar, reflexión, proyección
Tiếng Hàn 반사, 반영, 투영
Tiếng Pháp réflexion, réflexion, projection
Tiếng Ý riflettere, riflessione, proiezione
Tiếng Đức Spiegeln, Reflexion, Projektion
Tiếng Indonesia memantulkan, refleksi, proyeksi
Tiếng Thái สะท้อน, การสะท้อน, การฉายภาพ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này