Kanji
飯
Nghia trong Tiếng Việtbữa ăn, cơm luộc, bữa ăn
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
refeição, arroz cozido, repas
Tiếng Anh
meal, boiled rice, repas
Tiếng Tây Ban Nha
comida, arroz hervido, repas
Tiếng Hàn
식사, 밥, 레파스
Tiếng Pháp
repas, riz bouilli, repas
Tiếng Ý
pasto, riso bollito, pasti
Tiếng Đức
Mahlzeit, gekochter Reis, Repas
Tiếng Indonesia
makanan, nasi putih, repas
Tiếng Thái
อาหาร, ข้าวสวย, อาหารเย็น
Kanji
Kanji liên quan
N4
飲
in, on / no.mu, -no.mi
uống, hút thuốc, uống
N1
飾
shoku / kaza.ru, kaza.ri
trang trí, tô điểm, làm đẹp
N1
飼
shi / ka.u
thuần hóa, nuôi dưỡng, giữ gìn
N1
飽
hou / a.kiru, a.kasu, a.ku
no nê, mệt mỏi, chán nản
N1
飢
ki / u.eru
đói, chết đói, thiếu ăn
N5
食
shoku, jiki / ku.u, ku.rau, ta.beru, ha.mu
ăn, thức ăn, máng ăn
N1
養
you, ryou / yashina.u
nuôi dưỡng, dạy dỗ, chăm sóc
N1
餅
hei, hyou / mochi, mochii
bánh gạo mochi, pastel de mì ống de arroz
N1
餓
ga / u.eru
đói khát, đói bụng
Từ
Từ có kanji này
Câu