Từ
音楽
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtâm nhạc
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
N5
日本語を勉強しながら音楽を聞きます。
Nihongo o benkyou shinagara ongaku o kikimasu.
Tôi học tiếng Nhật trong khi nghe nhạc.
N5
音楽を聞きながら宿題をしました
Ongaku o kikinagara shukudai o shimashita
Tôi làm bài tập trong khi nghe nhạc
N5
音楽を聞きながら勉強します。
Ongaku o kiki nagara benkyou shimasu.
Tôi học trong khi nghe nhạc.
N5
今、音楽を聞いています。
Ima ongaku o kiite imasu.
Tôi đang nghe nhạc bây giờ.
N5
あなたはどんな音楽が好きですか。
Anata wa donna ongaku ga suki desu ka.
Bạn thích loại nhạc nào?
N5
私は静かな音楽が好きです。
Watashi wa shizuka na ongaku ga suki desu.
Tôi thích nhạc nhẹ nhàng.
N5
私は音楽を聞きます。
Watashi wa ongaku o kikimasu.
Tôi nghe nhạc.
N5
私は日本語の音楽を聞きます。
Watashi wa nihongo no ongaku o kikimasu.
Tôi nghe nhạc Nhật.
N5
私は音楽が好きです。
Watashi wa ongaku ga suki desu.
Tôi thích âm nhạc.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
極楽
gokuraku
thiên đường
N1
音色
neiro
âm sắc, âm điệu
N1
楽譜
gakufu
bản nhạc (âm nhạc, bản nhạc)
N1
本音
honne
(của một người) ý định thực sự, động cơ
N1
楽観
rakkan
sự lạc quan
N2
五十音
gojuuon
âm tiết tiếng nhật
N2
娯楽
goraku
niềm vui, sự giải trí
N2
雑音
zatsuon
tiếng ồn (cù tai, chói tai)
N2
録音
rokuon
(âm thanh) ghi âm
Kanji