Từ
音色
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtâm sắc, âm điệu
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
色彩
shikisai
màu sắc, sắc độ
N1
脚色
kyakushoku
kịch hóa (ví dụ, phim
N1
着色
chakushoku
tô màu, tô màu
N1
本音
honne
(của một người) ý định thực sự, động cơ
N2
~色
~shoku
loại màu sắc
N2
五十音
gojuuon
âm tiết tiếng nhật
N2
雑音
zatsuon
tiếng ồn (cù tai, chói tai)
N2
特色
tokushoku
đặc sắc, nét đặc trưng, đặc điểm nổi bật
N2
灰色
haiiro
màu xám, tro
Kanji