Kanji
音
Nghia trong Tiếng Việtâm thanh, tiếng ồn, con trai
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
som, ruído, filho
Tiếng Anh
sound, noise, son
Tiếng Tây Ban Nha
sonido, ruido, hijo
Tiếng Hàn
소리, 소음, 아들
Tiếng Pháp
son, bruit, fils
Tiếng Ý
suono, rumore, suono
Tiếng Đức
Geräusch, Lärm, Sohn
Tiếng Indonesia
suara, kebisingan, anak laki-laki
Tiếng Thái
เสียง, เสียงดัง, ลูกชาย
Kanji
Kanji liên quan
Từ
Từ có kanji này
Câu
Câu có kanji này
N4
日本語を勉強しながら音楽を聞きます。
Nihongo o benkyou shinagara ongaku o kikimasu.
Tôi học tiếng Nhật trong khi nghe nhạc.
N4
音楽を聞きながら宿題をしました
Ongaku o kikinagara shukudai o shimashita
Tôi làm bài tập trong khi nghe nhạc
N4
音楽を聞きながら勉強します。
Ongaku o kiki nagara benkyou shimasu.
Tôi học trong khi nghe nhạc.
N4
もし時間が残ったら、最後に発音の練習もしませんか
Moshi jikan ga nokottara, saigo ni hatsuon no renshuu mo shimasen ka
Nếu còn thời gian, cuối cùng luyện phát âm nhé
N5
今、音楽を聞いています。
Ima ongaku o kiite imasu.
Tôi đang nghe nhạc bây giờ.
N5
音楽を聞きながら勉強します。
Ongaku o kikinagara benkyou shimasu.
Tôi học khi nghe nhạc.
N5
あなたはどんな音楽が好きですか。
Anata wa donna ongaku ga suki desu ka.
Bạn thích loại nhạc nào?
N5
私は静かな音楽が好きです。
Watashi wa shizuka na ongaku ga suki desu.
Tôi thích nhạc nhẹ nhàng.
N5
私は音楽を聞きます。
Watashi wa ongaku o kikimasu.
Tôi nghe nhạc.