Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

âm thanh, tiếng ồn, con trai

Cách đọc
Onyomi: オン, イン, -ノン Kunyomi: おと, ね Romaji: on, in, -non / oto, ne
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha som, ruído, filho
Tiếng Anh sound, noise, son
Tiếng Tây Ban Nha sonido, ruido, hijo
Tiếng Hàn 소리, 소음, 아들
Tiếng Pháp son, bruit, fils
Tiếng Ý suono, rumore, suono
Tiếng Đức Geräusch, Lärm, Sohn
Tiếng Indonesia suara, kebisingan, anak laki-laki
Tiếng Thái เสียง, เสียงดัง, ลูกชาย
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này