Kanji
音
Nghia trong Tiếng Việtâm thanh, tiếng ồn, con trai
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
som, ruído, filho
Tiếng Anh
sound, noise, son
Tiếng Tây Ban Nha
sonido, ruido, hijo
Tiếng Hàn
소리, 소음, 아들
Tiếng Pháp
son, bruit, fils
Tiếng Ý
suono, rumore, suono
Tiếng Đức
Geräusch, Lärm, Sohn
Tiếng Indonesia
suara, kebisingan, anak laki-laki
Tiếng Thái
เสียง, เสียงดัง, ลูกชาย
Kanji
Kanji liên quan
Từ
Từ có kanji này
Câu