Kanji
音
Nghia trong Tiếng Việtâm thanh, tiếng ồn, con trai
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
som, ruído, filho
Tiếng Anh
sound, noise, son
Tiếng Tây Ban Nha
sonido, ruido, hijo
Tiếng Hàn
소리, 소음, 아들
Tiếng Pháp
son, bruit, fils
Tiếng Ý
suono, rumore, suono
Tiếng Đức
Geräusch, Lärm, Sohn
Tiếng Indonesia
suara, kebisingan, anak laki-laki
Tiếng Thái
เสียง, เสียงดัง, ลูกชาย
Kanji
Kanji liên quan
Từ
Từ có kanji này
N1
音色
neiro
âm sắc, âm điệu
N1
本音
honne
(của một người) ý định thực sự, động cơ
N2
五十音
gojuuon
âm tiết tiếng nhật
N2
雑音
zatsuon
tiếng ồn (cù tai, chói tai)
N2
録音
rokuon
(âm thanh) ghi âm
N3
物音
mono oto
tiếng động, âm thanh, tiếng sột soạt
N3
騒音
souon
tiếng ồn
N4
音
oto
âm thanh, tiếng động
N4
発音
hatsuon
phát âm
Câu