Từ
騒音
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttiếng ồn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
音色
neiro
âm sắc, âm điệu
N1
騒動
soudou
xung đột, bạo loạn, nổi loạn
N1
本音
honne
(của một người) ý định thực sự, động cơ
N2
五十音
gojuuon
âm tiết tiếng nhật
N2
雑音
zatsuon
tiếng ồn (cù tai, chói tai)
N2
騒がしい
sawagashii
ồn ào
N2
騒々しい
souzoushii
ồn ào, huyên náo
N2
物騒
bussou
nguy hiểm, bất ổn, đáng lo
N2
録音
rokuon
(âm thanh) ghi âm
Kanji