Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 18

Nghia trong Tiếng Việt

ồn ào, gây tiếng động, la hét

Cách đọc
Onyomi: ソウ Kunyomi: さわ.ぐ, うれい, さわ.がしい Romaji: sou / sawa.gu, urei, sawa.gashii
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha barulhentos, fazer barulho, clamorosos
Tiếng Anh boisterous, make noise, clamor
Tiếng Tây Ban Nha bullicioso, hacer ruido, clamar
Tiếng Hàn 떠들썩한, 시끄럽게 하다, 소란을 피우다
Tiếng Pháp bruyant, faire du bruit, clamer
Tiếng Ý chiassoso, fare rumore, clamore
Tiếng Đức ausgelassen, Lärm machen, lärmen
Tiếng Indonesia riuh, membuat gaduh, berisik
Tiếng Thái เสียงดังเอะอะ, ส่งเสียงดัง, อึกทึก
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này