Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 20

Nghia trong Tiếng Việt

nhảy lên, bật lên, vươn lên

Cách đọc
Onyomi: トウ Kunyomi: あが.る, のぼ.る Romaji: tou / aga.ru, nobo.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha saltando, pulando, subindo
Tiếng Anh leaping up, jumping up, rising
Tiếng Tây Ban Nha saltando, brincando, elevándose
Tiếng Hàn 뛰어오르다, 뛰어오르다, 일어서다
Tiếng Pháp bondir, sauter, s'élever
Tiếng Ý saltando in alto, balzando in alto, alzandosi
Tiếng Đức hochspringen, hochhüpfen, sich erheben
Tiếng Indonesia melompat ke atas, meloncat ke atas, naik
Tiếng Thái กระโดดขึ้น พุ่งขึ้น ลอยขึ้น
Kanji

Kanji liên quan