Kanji
騒
Nghia trong Tiếng Việtồn ào, gây tiếng động, la hét
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
barulhentos, fazer barulho, clamorosos
Tiếng Anh
boisterous, make noise, clamor
Tiếng Tây Ban Nha
bullicioso, hacer ruido, clamar
Tiếng Hàn
떠들썩한, 시끄럽게 하다, 소란을 피우다
Tiếng Pháp
bruyant, faire du bruit, clamer
Tiếng Ý
chiassoso, fare rumore, clamore
Tiếng Đức
ausgelassen, Lärm machen, lärmen
Tiếng Indonesia
riuh, membuat gaduh, berisik
Tiếng Thái
เสียงดังเอะอะ, ส่งเสียงดัง, อึกทึก
Kanji
Kanji liên quan
Từ