Kanji
響
Nghia trong Tiếng Việttiếng vang, âm thanh, tiếng vọng
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
eco, som, ressonância
Tiếng Anh
echo, sound, resound
Tiếng Tây Ban Nha
eco, sonido, resonar
Tiếng Hàn
메아리, 소리, 울림
Tiếng Pháp
écho, son, résonance
Tiếng Ý
eco, suono, risuonare
Tiếng Đức
Echo, Klang, Nachhall
Tiếng Indonesia
gema, suara, menggema
Tiếng Thái
เสียงสะท้อน, เสียง, ก้องกังวาน
Kanji