Kanji
色
Nghia trong Tiếng Việtmàu sắc, couleur, màu
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
cor, cor
Tiếng Anh
color, couleur, color
Tiếng Tây Ban Nha
color, couleur, color
Tiếng Hàn
color, couleur, color
Tiếng Pháp
couleur, couleur, couleur
Tiếng Ý
colore, colore, colore
Tiếng Đức
Farbe, Couleur, Color
Tiếng Indonesia
warna, couleur, color
Tiếng Thái
สี, สี, สี
Kanji
Kanji liên quan
Từ
Từ có kanji này
Câu