Kanji
艶
Nghia trong Tiếng Việtbóng loáng, độ bóng, lớp phủ
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
brilhante, lustroso, vidrado
Tiếng Anh
glossy, luster, glaze
Tiếng Tây Ban Nha
brillante, lustroso, esmalte
Tiếng Hàn
광택, 윤기, 유약
Tiếng Pháp
brillant, lustre, glacis
Tiếng Ý
lucido, brillantezza, smalto
Tiếng Đức
glänzend, Glanz, Glasur
Tiếng Indonesia
mengkilap, berkilau, lapisan glasir
Tiếng Thái
เงาวาว แวววาว เคลือบเงา
Kanji