Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 19

Nghia trong Tiếng Việt

bóng loáng, độ bóng, lớp phủ

Cách đọc
Onyomi: エン Kunyomi: つや, なま.めかしい, あで.やか, つや.めく, なま.めく Romaji: en / tsuya, nama.mekashii, ade.yaka, tsuya.meku, nama.meku
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha brilhante, lustroso, vidrado
Tiếng Anh glossy, luster, glaze
Tiếng Tây Ban Nha brillante, lustroso, esmalte
Tiếng Hàn 광택, 윤기, 유약
Tiếng Pháp brillant, lustre, glacis
Tiếng Ý lucido, brillantezza, smalto
Tiếng Đức glänzend, Glanz, Glasur
Tiếng Indonesia mengkilap, berkilau, lapisan glasir
Tiếng Thái เงาวาว แวววาว เคลือบเงา
Kanji

Kanji liên quan