Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

mạnh mẽ, pháo đài, fuerte

Cách đọc
Onyomi: キョウ, ゴウ Kunyomi: つよ.い, つよ.まる, つよ.める, し.いる, こわ.い Romaji: kyou, gou / tsuyo.i, tsuyo.maru, tsuyo.meru, shi.iru, kowa.i
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha forte, forte, forte
Tiếng Anh strong, fort, fuerte
Tiếng Tây Ban Nha fuerte, fuerte, fuerte
Tiếng Hàn 강한, 요새, 푸에르테
Tiếng Pháp fort, fort, fuerte
Tiếng Ý forte, fortezza, fuerte
Tiếng Đức stark, fest, fuerte
Tiếng Indonesia kuat, benteng, fuerte
Tiếng Thái แข็งแกร่ง, ป้อมปราการ, ฟูเอร์เต
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này