Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

yếu đuối, mỏng manh, dễ hỏng

Cách đọc
Onyomi: ジャク Kunyomi: よわ.い, よわ.る, よわ.まる, よわ.める Romaji: jaku / yowa.i, yowa.ru, yowa.maru, yowa.meru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha fraco, frágil, debilitado
Tiếng Anh weak, frail, faible
Tiếng Tây Ban Nha débil, frágil, debilucho
Tiếng Hàn 약한, 허약한, 나약한
Tiếng Pháp faible, fragile, faible
Tiếng Ý debole, fragile, debole
Tiếng Đức schwach, gebrechlich, schwach
Tiếng Indonesia lemah, rapuh, mudah tersinggung
Tiếng Thái อ่อนแอ เปราะบาง บอบบาง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này