Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

viên đạn, tiếng vang, lật

Cách đọc
Onyomi: ダン, タン Kunyomi: ひ.く, -ひ.き, はず.む, たま, はじ.く, はじ.ける, ただ.す, はじ.きゆみ Romaji: dan, tan / hi.ku, -hi.ki, hazu.mu, tama, haji.ku, haji.keru, tada.su, haji.kiyumi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha bala, estalo, virada
Tiếng Anh bullet, twang, flip
Tiếng Tây Ban Nha bala, chasquido, voltereta
Tiếng Hàn 총알, 탕, 뒤집기
Tiếng Pháp balle, twang, flip
Tiếng Ý proiettile, tintinnio, ribaltamento
Tiếng Đức Kugel, Klang, Umdrehen
Tiếng Indonesia peluru, denting, membalik
Tiếng Thái กระสุน, เสียงดังแหลม, พลิก
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này