Từ
Kana: はずむ Romaji: hazumu Cấp độ: N1

弾む

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

tung lên, được khuyến khích, vung tiền vào

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
弾む - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan