Kanji
弱
Nghia trong Tiếng Việtyếu đuối, mỏng manh, dễ hỏng
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
fraco, frágil, debilitado
Tiếng Anh
weak, frail, faible
Tiếng Tây Ban Nha
débil, frágil, debilucho
Tiếng Hàn
약한, 허약한, 나약한
Tiếng Pháp
faible, fragile, faible
Tiếng Ý
debole, fragile, debole
Tiếng Đức
schwach, gebrechlich, schwach
Tiếng Indonesia
lemah, rapuh, mudah tersinggung
Tiếng Thái
อ่อนแอ เปราะบาง บอบบาง
Kanji
Kanji liên quan
Từ