Kanji
Cấp độ: N5 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

nghe, hỏi, lắng nghe

Cách đọc
Onyomi: ブン, モン Kunyomi: き.く, き.こえる Romaji: bun, mon / ki.ku, ki.koeru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha ouvir, perguntar, escutar
Tiếng Anh hear, ask, listen
Tiếng Tây Ban Nha escuchar, preguntar, oír
Tiếng Hàn 듣고, 묻고, 경청하라
Tiếng Pháp entendre, demander, écouter
Tiếng Ý sentire, chiedere, ascoltare
Tiếng Đức hören, fragen, zuhören
Tiếng Indonesia mendengar, bertanya, mendengarkan
Tiếng Thái ฟัง ถาม ฟัง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan