Từ
新聞社
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttòa soạn báo
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N5
新聞
shinbun
báo
N1
革新
kakushin
cải cách, đổi mới
N1
聞き取り
kikitori
nghe hiểu
N1
新婚
shinkon
mới cưới
N1
新人
shinjin
gương mặt mới, người mới
N1
新築
shinchiku
tòa nhà mới, công trình mới
N1
新入生
shinnyuusei
sinh viên mới, sinh viên năm nhất, sinh viên năm nhất
N1
社交
shakou
đời sống xã hội
N1
社宅
shataku
nhà thuộc quyền sở hữu của công ty
Kanji