Từ
新婚
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtmới cưới
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
革新
kakushin
cải cách, đổi mới
N1
既婚
kikon
đã cưới
N1
新人
shinjin
gương mặt mới, người mới
N1
新築
shinchiku
tòa nhà mới, công trình mới
N1
新入生
shinnyuusei
sinh viên mới, sinh viên năm nhất, sinh viên năm nhất
N1
未婚
mikon
chưa kết hôn
N3
新鮮
shinsen
tươi, mới mẻ
N3
新た
arata
mới, đổi mới
N3
婚約
konyaku
đính hôn, lời hứa kết hôn
Kanji