Từ
新鮮
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttươi, mới mẻ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
革新
kakushin
cải cách, đổi mới
N1
鮮やか
azayaka
sống động, rõ ràng
N1
新婚
shinkon
mới cưới
N1
新人
shinjin
gương mặt mới, người mới
N1
新築
shinchiku
tòa nhà mới, công trình mới
N1
新入生
shinnyuusei
sinh viên mới, sinh viên năm nhất, sinh viên năm nhất
N3
新た
arata
mới, đổi mới
N3
新興
shinkou
mới nổi
N4
新聞社
shinbunsha
tòa soạn báo
Kanji