Kanji
鮮
Nghia trong Tiếng Việttươi mới, sống động, rõ ràng
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
fresco, vívido, claro
Tiếng Anh
fresh, vivid, clear
Tiếng Tây Ban Nha
fresco, vívido, claro
Tiếng Hàn
신선하고, 생생하고, 깨끗하다
Tiếng Pháp
frais, vif, clair
Tiếng Ý
fresco, vivido, chiaro
Tiếng Đức
frisch, lebendig, klar
Tiếng Indonesia
segar, cerah, jernih
Tiếng Thái
สดใส มีชีวิตชีวา ชัดเจน
Kanji