Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

cá, poisson, pez

Cách đọc
Onyomi: ギョ Kunyomi: うお, さかな, -ざかな Romaji: gyo / uo, sakana, -zakana
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha peixe, poisson, pez
Tiếng Anh fish, poisson, pez
Tiếng Tây Ban Nha fish, poisson, pez
Tiếng Hàn 물고기, poisson, pez
Tiếng Pháp poisson, poisson, pez
Tiếng Ý pesce, poisson, pez
Tiếng Đức Fisch, Poisson, Pez
Tiếng Indonesia ikan, poisson, pez
Tiếng Thái ปลา, ปลา, เปซ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này