Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 16

Nghia trong Tiếng Việt

cá hồi nước ngọt, cá trích, cá trucha

Cách đọc
Onyomi: デン, ネン Kunyomi: あゆ, なまず Romaji: den, nen / ayu, namazu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha truta de água doce, eperlanos, trucha
Tiếng Anh freshwater trout, smelt, trucha
Tiếng Tây Ban Nha trucha de agua dulce, eperlano, trucha
Tiếng Hàn 민물송어, 스멜트, 트루차
Tiếng Pháp truite d'eau douce, éperlan, truite
Tiếng Ý trota d'acqua dolce, sperlano, trucha
Tiếng Đức Süßwasserforelle, Stint, Trucha
Tiếng Indonesia ikan trout air tawar, ikan smelt, ikan trucha
Tiếng Thái ปลาเทราต์น้ำจืด, ปลาสมลต์, ปลาทรูชา
Kanji

Kanji liên quan