Kanji
鯉
Nghia trong Tiếng Việtcá chép, carpe, carpa
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
carpa, carpa, carpa
Tiếng Anh
carp, carpe, carpa
Tiếng Tây Ban Nha
carpa, carpa, carpa
Tiếng Hàn
잉어, 잉어, 잉어파
Tiếng Pháp
carpe, carpe, carpa
Tiếng Ý
carpa, carpe, carpa
Tiếng Đức
Karpfen, carpe, carpa
Tiếng Indonesia
ikan mas, carpe, carpa
Tiếng Thái
ปลาคาร์พ, คาร์เป, คาร์ปา
Kanji