Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 18

Nghia trong Tiếng Việt

cá chép, carpe, carpa

Cách đọc
Onyomi: リ Kunyomi: こい Romaji: ri / koi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha carpa, carpa, carpa
Tiếng Anh carp, carpe, carpa
Tiếng Tây Ban Nha carpa, carpa, carpa
Tiếng Hàn 잉어, 잉어, 잉어파
Tiếng Pháp carpe, carpe, carpa
Tiếng Ý carpa, carpe, carpa
Tiếng Đức Karpfen, carpe, carpa
Tiếng Indonesia ikan mas, carpe, carpa
Tiếng Thái ปลาคาร์พ, คาร์เป, คาร์ปา
Kanji

Kanji liên quan