Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

hôn nhân, hôn lễ, lễ cưới

Cách đọc
Onyomi: コン Kunyomi: — Romaji: kon
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha casamento, matrimônio
Tiếng Anh marriage, mariage, matrimonio
Tiếng Tây Ban Nha matrimonio, matrimonio, matrimonio
Tiếng Hàn 결혼, 결혼, 결혼
Tiếng Pháp mariage, mariage, matrimonio
Tiếng Ý matrimonio, matrimonio, matrimonio
Tiếng Đức Ehe, Heirat, Matrimonio
Tiếng Indonesia pernikahan, mariage, matrimonio
Tiếng Thái การแต่งงาน, การสมรส, พิธีสมรส
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này