Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

con gái, cô gái, thiếu nữ

Cách đọc
Onyomi: ジョウ Kunyomi: むすめ, こ Romaji: jou / musume, ko
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha filha, menina, garota
Tiếng Anh daughter, girl, fille
Tiếng Tây Ban Nha hija, niña, fille
Tiếng Hàn 딸, 소녀, 딸
Tiếng Pháp fille, fille, fille
Tiếng Ý figlia, ragazza, bambina
Tiếng Đức Tochter, Mädchen, Mädchen
Tiếng Indonesia anak perempuan, gadis, anak perempuan
Tiếng Thái ลูกสาว, เด็กหญิง, ฟิลล์
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này