Kanji
婆
Nghia trong Tiếng Việtbà già, bà ngoại, vú nuôi
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
velha, avó, ama de leite
Tiếng Anh
old woman, grandma, wet nurse
Tiếng Tây Ban Nha
anciana, abuela, nodriza
Tiếng Hàn
할머니, 유모
Tiếng Pháp
vieille femme, grand-mère, nourrice
Tiếng Ý
vecchia, nonna, balia
Tiếng Đức
alte Frau, Großmutter, Amme
Tiếng Indonesia
wanita tua, nenek, pengasuh bayi
Tiếng Thái
หญิงชรา, ยาย, แม่นม
Kanji
Kanji liên quan
N3
婚
kon
hôn nhân, hôn lễ, lễ cưới
N3
婦
fu / yome
quý bà, người phụ nữ, vợ
N1
姫
ki / hime, hime-
công chúa, công chúa nhỏ, công chúa
N1
媛
en / hime
người phụ nữ xinh đẹp, công chúa, belle femme
N3
娘
jou / musume, ko
con gái, cô gái, thiếu nữ
N1
娠
shin
với đứa trẻ, mang thai, femme enceinte
N1
媒
bai / nakoudo
người trung gian, người trung gian, người trung gian
N1
娯
go
sự giải trí, niềm vui, sự giải trí
N1
婿
sei / muko
chú rể, con rể, hôn phu