Kanji
娠
Nghia trong Tiếng Việtvới đứa trẻ, mang thai, femme enceinte
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
com criança, gravidez, femme enceinte
Tiếng Anh
with child, pregnancy, femme enceinte
Tiếng Tây Ban Nha
con niño, embarazo, femme enceinte
Tiếng Hàn
아이와 함께, 임신, femme enceinte
Tiếng Pháp
avec enfant, grossesse, femme enceinte
Tiếng Ý
con bambino, gravidanza, femme enceinte
Tiếng Đức
mit Kind, Schwangerschaft, Femme enceinte
Tiếng Indonesia
dengan anak, kehamilan, femme enceinte
Tiếng Thái
กับบุตร การตั้งครรภ์ หญิงตั้งครรภ์
Kanji
Kanji liên quan
N1
姫
ki / hime, hime-
công chúa, công chúa nhỏ, công chúa
N3
娘
jou / musume, ko
con gái, cô gái, thiếu nữ
N1
娯
go
sự giải trí, niềm vui, sự giải trí
N3
婚
kon
hôn nhân, hôn lễ, lễ cưới
N1
姿
shi / sugata
hình dạng, hình thức, hình dáng
N3
婦
fu / yome
quý bà, người phụ nữ, vợ
N1
威
i / odo.su, odo.shi, odo.kasu
đe dọa, phẩm giá, uy nghiêm
N1
姻
in
hôn nhân, kết hôn, vợ chồng
N1
婆
ba / baba, baa
bà già, bà ngoại, vú nuôi