Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

với đứa trẻ, mang thai, femme enceinte

Cách đọc
Onyomi: シン Kunyomi: — Romaji: shin
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha com criança, gravidez, femme enceinte
Tiếng Anh with child, pregnancy, femme enceinte
Tiếng Tây Ban Nha con niño, embarazo, femme enceinte
Tiếng Hàn 아이와 함께, 임신, femme enceinte
Tiếng Pháp avec enfant, grossesse, femme enceinte
Tiếng Ý con bambino, gravidanza, femme enceinte
Tiếng Đức mit Kind, Schwangerschaft, Femme enceinte
Tiếng Indonesia dengan anak, kehamilan, femme enceinte
Tiếng Thái กับบุตร การตั้งครรภ์ หญิงตั้งครรภ์
Kanji

Kanji liên quan