Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

ghen tị, đố kỵ

Cách đọc
Onyomi: ト, ツ Kunyomi: ねた.む, そね.む, つも.る, ふさ.ぐ Romaji: to, tsu / neta.mu, sone.mu, tsumo.ru, fusa.gu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha ciúme, inveja
Tiếng Anh jealous, envy
Tiếng Tây Ban Nha celos, envidia
Tiếng Hàn 질투, 시기
Tiếng Pháp jalousie, envie
Tiếng Ý gelosia, invidia
Tiếng Đức Eifersucht, Neid
Tiếng Indonesia cemburu, iri hati
Tiếng Thái อิจฉา, ริษยา
Kanji

Kanji liên quan