Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

làm phiền, ngăn cản, cản trở

Cách đọc
Onyomi: ボウ Kunyomi: さまた.げる Romaji: bou / samata.geru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha perturbar, impedir, dificultar
Tiếng Anh disturb, prevent, hamper
Tiếng Tây Ban Nha perturbar, prevenir, obstaculizar
Tiếng Hàn 방해하다, 막다, 저지하다
Tiếng Pháp perturber, empêcher, entraver
Tiếng Ý disturbare, impedire, ostacolare
Tiếng Đức stören, verhindern, behindern
Tiếng Indonesia mengganggu, mencegah, menghambat
Tiếng Thái รบกวน ป้องกัน ขัดขวาง
Kanji

Kanji liên quan