Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

dịu dàng, hòa bình, suy đồi

Cách đọc
Onyomi: ダ Kunyomi: — Romaji: da
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha gentil, paz, depravação
Tiếng Anh gentle, peace, depravity
Tiếng Tây Ban Nha gentileza, paz, depravación
Tiếng Hàn 온유함, 평화, 타락
Tiếng Pháp douceur, paix, dépravation
Tiếng Ý dolcezza, pace, depravazione
Tiếng Đức Sanftmut, Frieden, Verderbtheit
Tiếng Indonesia lembut, damai, kebejatan
Tiếng Thái อ่อนโยน, สันติสุข, ความเสื่อมทราม
Kanji

Kanji liên quan