Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

bắt đầu, khởi đầu, người bắt đầu

Cách đọc
Onyomi: シ Kunyomi: はじ.める, -はじ.める, はじ.まる Romaji: shi / haji.meru, -haji.meru, haji.maru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha começar, iniciar, iniciador
Tiếng Anh commence, begin, commencer
Tiếng Tây Ban Nha comenzar, empezar, iniciador
Tiếng Hàn 시작하다, 개시하다, 개시자
Tiếng Pháp commencer, débuter, commencer
Tiếng Ý cominciare, iniziare, cominciare
Tiếng Đức beginnen, beginnen, Beginner
Tiếng Indonesia memulai, mengawali, pengawali
Tiếng Thái เริ่ม, เริ่มต้น, ผู้เริ่มต้น
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan