会議が始まりました。
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCuộc họp bắt đầu.
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Cuộc họp bắt đầu.
Hoạt họa thứ tự nét kanji