Kanji
妻
Nghia trong Tiếng Việtvợ, người phối ngẫu, vợ chồng
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
esposa, cônjuge, épouse
Tiếng Anh
wife, spouse, épouse
Tiếng Tây Ban Nha
esposa, cónyuge, esposa
Tiếng Hàn
아내, 배우자, épouse
Tiếng Pháp
épouse, épouse
Tiếng Ý
moglie, coniuge, sposa
Tiếng Đức
Ehefrau, Ehepartnerin, Gattin
Tiếng Indonesia
istri, pasangan, suami/istri
Tiếng Thái
ภรรยา, คู่สมรส, คู่ครอง
Từ