Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 9

姿

Nghia trong Tiếng Việt

hình dạng, hình thức, hình dáng

Cách đọc
Onyomi: シ Kunyomi: すがた Romaji: shi / sugata
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

姿
Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha figura, forma, figura
Tiếng Anh figure, form, shape
Tiếng Tây Ban Nha figura, forma, silueta
Tiếng Hàn 형태, 모양, 모양
Tiếng Pháp figure, forme, silhouette
Tiếng Ý figura, forma, sagoma
Tiếng Đức Figur, Form, Gestalt
Tiếng Indonesia bentuk, rupa, rupa
Tiếng Thái รูปทรง, รูปร่าง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này